TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́ственный

lístvennyj[ˈlʲistvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́ственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́ственный nghĩa là có lá, lá bản.

Nghĩa của ли́ственный

Tính từ

  1. Có lá, lá bản, lá rộng.
    • ли́ственный лесrừng [cây] lá bản

Biến cách của ли́ственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́ственныйли́ственноели́ственнаяли́ственные
Sinh cáchли́ственноголи́ственноголи́ственнойли́ственных
Tặng cáchли́ственномули́ственномули́ственнойли́ственным
Đối cáchли́ственный / ли́ственноголи́ственноели́ственнуюли́ственные / ли́ственных
Công cụ cáchли́ственнымли́ственнымли́ственнойли́ственными
Giới cáchли́ственномли́ственномли́ственнойли́ственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ли́ственный

Câu hỏi thường gặp

лиственный nghĩa là gì?

лиственный (tính từ) nghĩa là có lá, lá bản.

лиственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́ственный (phiên âm Latinh lístvennyj, IPA [ˈlʲistvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.