TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

листо́вка

giống cáibất động vật
listóvka[lʲɪˈstofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên листо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

листо́вка nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.

Nghĩa của листо́вка

Danh từ

  1. Tờ truyền đơn, bươm bướm, bướm.

Biến cách của листо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?листо́вкалисто́вки
Sinh cách кого? чего?листо́вкилисто́вок
Tặng cách кому? чему?листо́вкелисто́вкам
Đối cách кого? что?листо́вкулисто́вки
Công cụ cách кем? чем?листо́вкойлисто́вками
Giới cách о ком? о чём?листо́вкелисто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

листовка nghĩa là gì?

листовка (danh từ) nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.

листовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là листо́вка (phiên âm Latinh listóvka, IPA [lʲɪˈstofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.