листо́вка
Dấu sắc trên листо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
листо́вка nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.
Nghĩa của листо́вка
Danh từ
- Tờ truyền đơn, bươm bướm, bướm.
Biến cách của листо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | листо́вка | листо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | листо́вки | листо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | листо́вке | листо́вкам |
| Đối cách кого? что? | листо́вку | листо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | листо́вкой | листо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | листо́вке | листо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
листовка nghĩa là gì?
листовка (danh từ) nghĩa là tờ truyền đơn, bươm bướm.
листовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là листо́вка (phiên âm Latinh listóvka, IPA [lʲɪˈstofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.