TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́тер

giống đựcbất động vật
líter giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́тер nghĩa là Thẻ đi tàu không mất tiền.

Nghĩa của ли́тер

Danh từ

  1. Thẻ đi tàu không mất tiền.

Biến cách của ли́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́терли́теры
Sinh cách кого? чего?ли́терали́теров
Tặng cách кому? чему?ли́терули́терам
Đối cách кого? что?ли́терли́теры
Công cụ cách кем? чем?ли́теромли́терами
Giới cách о ком? о чём?ли́терели́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

литер nghĩa là gì?

литер (danh từ) nghĩa là Thẻ đi tàu không mất tiền.

литер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́тер (phiên âm Latinh líter); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.