TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литера́тор

giống đựcđộng vật
literátor[lʲɪtʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литера́тор nghĩa là nhà văn học.

Nghĩa của литера́тор

Danh từ

  1. Nhà văn học; (писатель) nhà văn, văn sĩ.

Biến cách của литера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?литера́торлитера́торы
Sinh cách кого? чего?литера́торалитера́торов
Tặng cách кому? чему?литера́торулитера́торам
Đối cách кого? что?литера́торалитера́торов
Công cụ cách кем? чем?литера́торомлитера́торами
Giới cách о ком? о чём?литера́торелитера́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

литератор nghĩa là gì?

литератор (danh từ) nghĩa là nhà văn học.

литератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литера́тор (phiên âm Latinh literátor, IPA [lʲɪtʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.