TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литерату́ра

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
literatúra[lʲɪtʲɪrɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литерату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литерату́ра nghĩa là văn học.

Nghĩa của литерату́ра

Danh từ

  1. Văn học; văn chương.

Biến cách của литерату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?литерату́ралитерату́ры
Sinh cách кого? чего?литерату́рылитерату́р
Tặng cách кому? чему?литерату́релитерату́рам
Đối cách кого? что?литерату́рулитерату́ры
Công cụ cách кем? чем?литерату́ройлитерату́рами
Giới cách о ком? о чём?литерату́релитерату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của литерату́ра

Câu hỏi thường gặp

литература nghĩa là gì?

литература (danh từ) nghĩa là văn học.

литература đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литерату́ра (phiên âm Latinh literatúra, IPA [lʲɪtʲɪrɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.