литерату́ра
literatúra[lʲɪtʲɪrɐˈturə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên литерату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
литерату́ра nghĩa là văn học.
Nghĩa của литерату́ра
Danh từ
- Văn học; văn chương.
Biến cách của литерату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | литерату́ра | литерату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | литерату́ры | литерату́р |
| Tặng cách кому? чему? | литерату́ре | литерату́рам |
| Đối cách кого? что? | литерату́ру | литерату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | литерату́рой | литерату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | литерату́ре | литерату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của литерату́ра
Câu hỏi thường gặp
литература nghĩa là gì?
литература (danh từ) nghĩa là văn học.
литература đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là литерату́ра (phiên âm Latinh literatúra, IPA [lʲɪtʲɪrɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.