TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литературове́дение

giống trungbất động vật
literaturovédenije[lʲɪtʲɪrətʊrɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литературове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литературове́дение nghĩa là nghiên cứu văn học, văn học sử.

Nghĩa của литературове́дение

Danh từ

  1. [Khoa, môn] nghiên cứu văn học, văn học sử; (критика) [khoa, môn] phê bình văn học.

Biến cách của литературове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?литературове́дениелитературове́дения
Sinh cách кого? чего?литературове́дениялитературове́дений
Tặng cách кому? чему?литературове́дениюлитературове́дениям
Đối cách кого? что?литературове́дениелитературове́дения
Công cụ cách кем? чем?литературове́дениемлитературове́дениями
Giới cách о ком? о чём?литературове́дениилитературове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

литературоведение nghĩa là gì?

литературоведение (danh từ) nghĩa là nghiên cứu văn học, văn học sử.

литературоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литературове́дение (phiên âm Latinh literaturovédenije, IPA [lʲɪtʲɪrətʊrɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.