TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лито́й

litój[lʲɪˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лито́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лито́й nghĩa là bằng cách đúc.

Nghĩa của лито́й

Tính từ

  1. Bằng cách đúc.
    • литы́е изде́лияsản phẩm đúc, đồ đúc
    • лито́е желе́зоsắt đúc

Biến cách của лито́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлито́йлито́елита́ялиты́е
Sinh cáchлито́голито́голито́йлиты́х
Tặng cáchлито́мулито́мулито́йлиты́м
Đối cáchлито́й / лито́голито́елиту́юлиты́е / литы́х
Công cụ cáchлиты́млиты́млито́йлиты́ми
Giới cáchлито́млито́млито́йлиты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của лито́й

Câu hỏi thường gặp

литой nghĩa là gì?

литой (tính từ) nghĩa là bằng cách đúc.

литой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лито́й (phiên âm Latinh litój, IPA [lʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.