TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лито́вец

giống đựcđộng vật
litóvec[lʲɪˈtovʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лито́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лито́вец nghĩa là người lít-va.

Nghĩa của лито́вец

Danh từ

  1. Người Lít-va.

Biến cách của лито́вец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лито́вецлито́вцы
Sinh cách кого? чего?лито́вцалито́вцев
Tặng cách кому? чему?лито́вцулито́вцам
Đối cách кого? что?лито́вцалито́вцев
Công cụ cách кем? чем?лито́вцемлито́вцами
Giới cách о ком? о чём?лито́вцелито́вцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

литовец nghĩa là gì?

литовец (danh từ) nghĩa là người lít-va.

литовец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лито́вец (phiên âm Latinh litóvec, IPA [lʲɪˈtovʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.