TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лито́граф

giống đựcđộng vật
litógraf giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лито́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лито́граф nghĩa là thợ thạch bản.

Nghĩa của лито́граф

Danh từ

  1. Người thợ in li tô, thợ thạch bản.

Biến cách của лито́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лито́графлито́графы
Sinh cách кого? чего?лито́графалито́графов
Tặng cách кому? чему?лито́графулито́графам
Đối cách кого? что?лито́графалито́графов
Công cụ cách кем? чем?лито́графомлито́графами
Giới cách о ком? о чём?лито́графелито́графах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

литограф nghĩa là gì?

литограф (danh từ) nghĩa là thợ thạch bản.

литограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лито́граф (phiên âm Latinh litógraf); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.