литографи́ровать
hai thể
litografírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên литографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
литографи́ровать nghĩa là in li tô, in thạch bản.
Nghĩa của литографи́ровать
Động từ
- In li tô, in thạch bản, in đá. + đối cách
Chia động từ литографи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | литографи́рую |
| ты | литографи́руешь |
| он / она́ / оно́ | литографи́рует |
| мы | литографи́руем |
| вы | литографи́руете |
| они́ | литографи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | литографи́ровал |
| Giống cái (она́) | литографи́ровала |
| Giống trung (оно́) | литографи́ровало |
| Số nhiều (они́) | литографи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | литографи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | литографи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
литографировать nghĩa là gì?
литографировать (động từ) nghĩa là in li tô, in thạch bản.
литографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là литографи́ровать (phiên âm Latinh litografírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.