TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литографи́ровать

hai thể
litografírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литографи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литографи́ровать nghĩa là in li tô, in thạch bản.

Nghĩa của литографи́ровать

Động từ

  1. In li tô, in thạch bản, in đá. + đối cách

Chia động từ литографи́ровать

NgôiHiện tại
ялитографи́рую
тылитографи́руешь
он / она́ / оно́литографи́рует
мылитографи́руем
вылитографи́руете
они́литографи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)литографи́ровал
Giống cái (она́)литографи́ровала
Giống trung (оно́)литографи́ровало
Số nhiều (они́)литографи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)литографи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)литографи́руйте

Câu hỏi thường gặp

литографировать nghĩa là gì?

литографировать (động từ) nghĩa là in li tô, in thạch bản.

литографировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литографи́ровать (phiên âm Latinh litografírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.