TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литография

giống cái
litografija giọng máy của trình duyệt

литография nghĩa là in li tô, in thạch bản, bản in li tô.

Nghĩa của литография

Danh từ

  1. печатание [sự] in li tô, in thạch bản, in đá, thạch ấn.
  2. оттиск Bản in li tô (thạch bản)
  3. рисунок [bức] tranh li tô, tranh thạch bản.
  4. предприятие Xưởng in li tô (in thạch bản).

Câu hỏi thường gặp

литография nghĩa là gì?

литография (danh từ) nghĩa là in li tô, in thạch bản, bản in li tô.

литография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литография (phiên âm Latinh litografija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.