TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литогра́фский

litográfskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литогра́фский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литогра́фский nghĩa là in thạch bản, in đã.

Nghĩa của литогра́фский

Tính từ

  1. Thuộc về in li tô, in thạch bản, in đã, thạch ấn.

Câu hỏi thường gặp

литографский nghĩa là gì?

литографский (tính từ) nghĩa là in thạch bản, in đã.

литографский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литогра́фский (phiên âm Latinh litográfskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.