TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литосфе́ра

giống cáibất động vật
litosféra[lʲɪtɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литосфе́ра nghĩa là thạch quyển.

Nghĩa của литосфе́ра

Danh từ

  1. Thạch quyển.

Biến cách của литосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?литосфе́ралитосфе́ры
Sinh cách кого? чего?литосфе́рылитосфе́р
Tặng cách кому? чему?литосфе́релитосфе́рам
Đối cách кого? что?литосфе́рулитосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?литосфе́ройлитосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?литосфе́релитосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

литосфера nghĩa là gì?

литосфера (danh từ) nghĩa là thạch quyển.

литосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литосфе́ра (phiên âm Latinh litosféra, IPA [lʲɪtɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.