TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литро́вый

litróvyj[lʲɪˈtrovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литро́вый nghĩa là một lít.

Nghĩa của литро́вый

Tính từ

  1. [Chứa, đựng] một lít.
    • литро́вая буты́лкаchai một lít, chai lít

Biến cách của литро́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлитро́выйлитро́воелитро́ваялитро́вые
Sinh cáchлитро́воголитро́воголитро́войлитро́вых
Tặng cáchлитро́вомулитро́вомулитро́войлитро́вым
Đối cáchлитро́вый / литро́воголитро́воелитро́вуюлитро́вые / литро́вых
Công cụ cáchлитро́вымлитро́вымлитро́войлитро́выми
Giới cáchлитро́вомлитро́вомлитро́войлитро́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

литровый nghĩa là gì?

литровый (tính từ) nghĩa là một lít.

литровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литро́вый (phiên âm Latinh litróvyj, IPA [lʲɪˈtrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.