TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

литурги́я

giống cáibất động vật
liturgíja[lʲɪtʊrˈɡʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên литурги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

литурги́я nghĩa là thánh lễ, lễ trọng.

Nghĩa của литурги́я

Danh từ

  1. Thánh lễ, lễ trọng.

Biến cách của литурги́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?литурги́ялитурги́и
Sinh cách кого? чего?литурги́илитурги́й
Tặng cách кому? чему?литурги́илитурги́ям
Đối cách кого? что?литурги́юлитурги́и
Công cụ cách кем? чем?литурги́ейлитурги́ями
Giới cách о ком? о чём?литурги́илитурги́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

литургия nghĩa là gì?

литургия (danh từ) nghĩa là thánh lễ, lễ trọng.

литургия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là литурги́я (phiên âm Latinh liturgíja, IPA [lʲɪtʊrˈɡʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.