лиха́чество
Dấu sắc trên лиха́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиха́чество nghĩa là tính táo bạo, ngang tàng.
Nghĩa của лиха́чество
Danh từ
- Tính táo bạo, ngang tàng; [sự] lái bạt mạng, lái ẩu ((giống trung) лиха́ч).
Biến cách của лиха́чество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лиха́чество | лиха́чества |
| Sinh cách кого? чего? | лиха́чества | лиха́честв |
| Tặng cách кому? чему? | лиха́честву | лиха́чествам |
| Đối cách кого? что? | лиха́чество | лиха́чества |
| Công cụ cách кем? чем? | лиха́чеством | лиха́чествами |
| Giới cách о ком? о чём? | лиха́честве | лиха́чествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лихачество nghĩa là gì?
лихачество (danh từ) nghĩa là tính táo bạo, ngang tàng.
лихачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиха́чество (phiên âm Latinh lixáčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.