TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиха́чество

giống trungbất động vật
lixáčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиха́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиха́чество nghĩa là tính táo bạo, ngang tàng.

Nghĩa của лиха́чество

Danh từ

  1. Tính táo bạo, ngang tàng; [sự] lái bạt mạng, lái ẩu ((giống trung) лиха́ч).

Biến cách của лиха́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лиха́честволиха́чества
Sinh cách кого? чего?лиха́чествалиха́честв
Tặng cách кому? чему?лиха́чествулиха́чествам
Đối cách кого? что?лиха́честволиха́чества
Công cụ cách кем? чем?лиха́чествомлиха́чествами
Giới cách о ком? о чём?лиха́чествелиха́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лихачество nghĩa là gì?

лихачество (danh từ) nghĩa là tính táo bạo, ngang tàng.

лихачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиха́чество (phiên âm Latinh lixáčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.