TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиха́ч

giống đựcđộng vật
lixáč[lʲɪˈxat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиха́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиха́ч nghĩa là người gan dạ, người lái bạt mạng, người lái ẩu.

Nghĩa của лиха́ч

Danh từ

  1. храбрый человек Người gan dạ (can đảm, hiên ngang).
  2. шофёр Người lái bạt mạng, người lái ẩu.

Biến cách của лиха́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лиха́члихачи́
Sinh cách кого? чего?лихача́лихаче́й
Tặng cách кому? чему?лихачу́лихача́м
Đối cách кого? что?лихача́лихаче́й
Công cụ cách кем? чем?лихачо́млихача́ми
Giới cách о ком? о чём?лихаче́лихача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của лиха́ч

Câu hỏi thường gặp

лихач nghĩa là gì?

лихач (danh từ) nghĩa là người gan dạ, người lái bạt mạng, người lái ẩu.

лихач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиха́ч (phiên âm Latinh lixáč, IPA [lʲɪˈxat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.