TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лихои́мец

giống đựcđộng vật
lixoímec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лихои́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лихои́мец nghĩa là kẻ ăn của đút, kẻ ăn hối lộ.

Nghĩa của лихои́мец

Danh từ

  1. Kẻ ăn của đút, kẻ ăn hối lộ, mọt dân, sâu mọt.

Biến cách của лихои́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лихои́мецлихои́мцы
Sinh cách кого? чего?лихои́мцалихои́мцев
Tặng cách кому? чему?лихои́мцулихои́мцам
Đối cách кого? что?лихои́мцалихои́мцев
Công cụ cách кем? чем?лихои́мцемлихои́мцами
Giới cách о ком? о чём?лихои́мцелихои́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лихоимец nghĩa là gì?

лихоимец (danh từ) nghĩa là kẻ ăn của đút, kẻ ăn hối lộ.

лихоимец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лихои́мец (phiên âm Latinh lixoímec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.