TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лихора́дить

thể chưa hoàn thành
lixoráditʹ[lʲɪxɐˈradʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лихора́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лихора́дить nghĩa là ớn mình, ớn lạnh, lên cơn sốt, váng mình sốt mẩy.

Nghĩa của лихора́дить

Động từ

  1. чувствовать озноб Ớn mình, ớn lạnh, gấy sốt, gây gấy.
  2. температурить Lên cơn sốt, váng mình sốt mẩy.
    • ме́ня лихора́дитtôi bị sốt, tôi lên cơn sốt

Chia động từ лихора́дить

NgôiHiện tại
я—
тылихора́дишь
он / она́ / оно́лихора́дит
мылихора́дим
вылихора́дите
они́лихора́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лихорадить.

Quá khứ

Giống đực (он)лихора́дил
Giống cái (она́)лихора́дила
Giống trung (оно́)лихора́дило
Số nhiều (они́)лихора́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лихора́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лихора́дьте

Họ từ của лихора́дить

Câu ví dụ với лихора́дить

  • У меня кашель и немного лихорадит. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лихорадить nghĩa là gì?

лихорадить (động từ) nghĩa là ớn mình, ớn lạnh, lên cơn sốt, váng mình sốt mẩy.

лихорадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лихора́дить (phiên âm Latinh lixoráditʹ, IPA [lʲɪxɐˈradʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.