TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лихора́дочность

giống cáibất động vật
lixorádočnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лихора́дочность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лихора́дочность nghĩa là Tình trạng bị xúc động mạnh.

Nghĩa của лихора́дочность

Danh từ

  1. Tình trạng bị xúc động mạnh.

Biến cách của лихора́дочность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лихора́дочностьлихора́дочности
Sinh cách кого? чего?лихора́дочностилихора́дочностей
Tặng cách кому? чему?лихора́дочностилихора́дочностям
Đối cách кого? что?лихора́дочностьлихора́дочности
Công cụ cách кем? чем?лихора́дочностьюлихора́дочностями
Giới cách о ком? о чём?лихора́дочностилихора́дочностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лихорадочность nghĩa là gì?

лихорадочность (danh từ) nghĩa là Tình trạng bị xúc động mạnh.

лихорадочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лихора́дочность (phiên âm Latinh lixorádočnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.