TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́хость

giống cáibất động vật
líxostʹ[ˈlʲixəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́хость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́хость nghĩa là can đảm, gan dạ, nhanh chóng, nhanh nhẹn.

Nghĩa của ли́хость

Danh từ

  1. смелоть [lòng, tính] can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnh.
  2. быстрота [sự, tính] nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
  3. бойкость [sự, tính] linh lợi, hoạt bát.
  4. ловкость [sự] khéo léo, khôn khéo.

Biến cách của ли́хость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́хостьли́хости
Sinh cách кого? чего?ли́хостили́хостей
Tặng cách кому? чему?ли́хостили́хостям
Đối cách кого? что?ли́хостьли́хости
Công cụ cách кем? чем?ли́хостьюли́хостями
Giới cách о ком? о чём?ли́хостили́хостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лихость nghĩa là gì?

лихость (danh từ) nghĩa là can đảm, gan dạ, nhanh chóng, nhanh nhẹn.

лихость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́хость (phiên âm Latinh líxostʹ, IPA [ˈlʲixəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.