ли́хость
Dấu sắc trên ли́хость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́хость nghĩa là can đảm, gan dạ, nhanh chóng, nhanh nhẹn.
Nghĩa của ли́хость
Danh từ
- смелоть [lòng, tính] can đảm, gan dạ, táo bạo, hiên ngang, dũng mãnh.
- быстрота [sự, tính] nhanh chóng, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
- бойкость [sự, tính] linh lợi, hoạt bát.
- ловкость [sự] khéo léo, khôn khéo.
Biến cách của ли́хость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ли́хость | ли́хости |
| Sinh cách кого? чего? | ли́хости | ли́хостей |
| Tặng cách кому? чему? | ли́хости | ли́хостям |
| Đối cách кого? что? | ли́хость | ли́хости |
| Công cụ cách кем? чем? | ли́хостью | ли́хостями |
| Giới cách о ком? о чём? | ли́хости | ли́хостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лихость nghĩa là gì?
лихость (danh từ) nghĩa là can đảm, gan dạ, nhanh chóng, nhanh nhẹn.
лихость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́хость (phiên âm Latinh líxostʹ, IPA [ˈlʲixəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.