TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Лихтенште́йн

Lixtɛnštɛ́jn[lʲɪxtɨnʂˈtɛjn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Лихтенште́йн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Лихтенште́йн nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.

Nghĩa của Лихтенште́йн

Danh từ riêng

  1. Lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.

Biến cách của Лихтенште́йн (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Лихтенште́йн
Sinh cách кого? чего?Лихтенште́йна
Tặng cách кому? чему?Лихтенште́йну
Đối cách кого? что?Лихтенште́йн
Công cụ cách кем? чем?Лихтенште́йном
Giới cách о ком? о чём?Лихтенште́йне

Câu hỏi thường gặp

Лихтенштейн nghĩa là gì?

Лихтенштейн (danh từ riêng) nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.

Лихтенштейн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Лихтенште́йн (phiên âm Latinh Lixtɛnštɛ́jn, IPA [lʲɪxtɨnʂˈtɛjn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.