TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицезре́ть

thể chưa hoàn thành
licezrétʹ[lʲɪt͡sɨzˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицезре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицезре́ть nghĩa là thấy tận mặt.

Nghĩa của лицезре́ть

Động từ

  1. Thấy (nhìn) tận mặt.

Chia động từ лицезре́ть

NgôiHiện tại
ялицезрю́
тылицезри́шь
он / она́ / оно́лицезри́т
мылицезри́м
вылицезри́те
они́лицезря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лицезреть.

Quá khứ

Giống đực (он)лицезре́л
Giống cái (она́)лицезре́ла
Giống trung (оно́)лицезре́ло
Số nhiều (они́)лицезре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лицезри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лицезри́те

Câu hỏi thường gặp

лицезреть nghĩa là gì?

лицезреть (động từ) nghĩa là thấy tận mặt.

лицезреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицезре́ть (phiên âm Latinh licezrétʹ, IPA [lʲɪt͡sɨzˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.