TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицеме́р

giống đựcđộng vật
licemér[lʲɪt͡sɨˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицеме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицеме́р nghĩa là kẻ giả dối, người đạo đức giả.

Nghĩa của лицеме́р

Danh từ

  1. Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.

Biến cách của лицеме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лицеме́рлицеме́ры
Sinh cách кого? чего?лицеме́ралицеме́ров
Tặng cách кому? чему?лицеме́рулицеме́рам
Đối cách кого? что?лицеме́ралицеме́ров
Công cụ cách кем? чем?лицеме́ромлицеме́рами
Giới cách о ком? о чём?лицеме́релицеме́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лицеме́р

Đồng nghĩa

Họ từ của лицеме́р

Câu ví dụ với лицеме́р

  • Вот лицемер! Đúng là đồ đạo đức giả! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790381
  • Какой лицемер! Đúng là đồ đạo đức giả! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лицемер nghĩa là gì?

лицемер (danh từ) nghĩa là kẻ giả dối, người đạo đức giả.

лицемер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицеме́р (phiên âm Latinh licemér, IPA [lʲɪt͡sɨˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.