TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лице́й

giống đựcbất động vật
licéj[lʲɪˈt͡sɛj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лице́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лице́й nghĩa là trường trung học, lyxê.

Nghĩa của лице́й

Danh từ

  1. Trường trung học, lyxê.

Biến cách của лице́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лице́йлице́и
Sinh cách кого? чего?лице́ялице́ев
Tặng cách кому? чему?лице́юлице́ям
Đối cách кого? что?лице́йлице́и
Công cụ cách кем? чем?лице́емлице́ями
Giới cách о ком? о чём?лице́елице́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лицей nghĩa là gì?

лицей (danh từ) nghĩa là trường trung học, lyxê.

лицей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лице́й (phiên âm Latinh licéj, IPA [lʲɪˈt͡sɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.