TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицеме́рие

giống trungbất động vật
licemérije[lʲɪt͡sɨˈmʲerʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицеме́рие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицеме́рие nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

Nghĩa của лицеме́рие

Danh từ

  1. [Sự, tính] giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.

Biến cách của лицеме́рие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лицеме́рие
Sinh cách кого? чего?лицеме́рия
Tặng cách кому? чему?лицеме́рию
Đối cách кого? что?лицеме́рие
Công cụ cách кем? чем?лицеме́рием
Giới cách о ком? о чём?лицеме́рии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лицемерие nghĩa là gì?

лицемерие (danh từ) nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

лицемерие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицеме́рие (phiên âm Latinh licemérije, IPA [lʲɪt͡sɨˈmʲerʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.