TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицеме́рный

licemérnyj[lʲɪt͡sɨˈmʲernɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицеме́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицеме́рный nghĩa là giả dối, giả đạo đức.

Nghĩa của лицеме́рный

Tính từ

  1. Giả dối, giả đạo đức, giả nhân giả nghĩa.
    • лицемерный челове́к[con] người giả dối, người đạo đức giả
    • лицеме́рная улы́бкаnụ cười giả dối (giả tạo)

Biến cách của лицеме́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлицеме́рныйлицеме́рноелицеме́рнаялицеме́рные
Sinh cáchлицеме́рноголицеме́рноголицеме́рнойлицеме́рных
Tặng cáchлицеме́рномулицеме́рномулицеме́рнойлицеме́рным
Đối cáchлицеме́рный / лицеме́рноголицеме́рноелицеме́рнуюлицеме́рные / лицеме́рных
Công cụ cáchлицеме́рнымлицеме́рнымлицеме́рнойлицеме́рными
Giới cáchлицеме́рномлицеме́рномлицеме́рнойлицеме́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của лицеме́рный

So sánh hơn(по)лицеме́рнее

Câu hỏi thường gặp

лицемерный nghĩa là gì?

лицемерный (tính từ) nghĩa là giả dối, giả đạo đức.

лицемерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицеме́рный (phiên âm Latinh licemérnyj, IPA [lʲɪt͡sɨˈmʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.