личи́на
giống cáibất động vật
ličína[lʲɪˈt͡ɕinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên личи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
личи́на nghĩa là cái mặt nạ.
Nghĩa của личи́на
Danh từ
- Cái mặt nạ.
- наде́ть личи́нуđeo mặt nạ
- под личи́ной дру́жбыdưới chiêu bài (nhãn hiệu) hữu nghị, đội lốt tình bạn
Biến cách của личи́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | личи́на | личи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | личи́ны | личи́н |
| Tặng cách кому? чему? | личи́не | личи́нам |
| Đối cách кого? что? | личи́ну | личи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | личи́ной | личи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | личи́не | личи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
личина nghĩa là gì?
личина (danh từ) nghĩa là cái mặt nạ.
личина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là личи́на (phiên âm Latinh ličína, IPA [lʲɪˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.