TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

личи́на

giống cáibất động vật
ličína[lʲɪˈt͡ɕinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên личи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

личи́на nghĩa là cái mặt nạ.

Nghĩa của личи́на

Danh từ

  1. Cái mặt nạ.
    • наде́ть личи́нуđeo mặt nạ
    • под личи́ной дру́жбыdưới chiêu bài (nhãn hiệu) hữu nghị, đội lốt tình bạn

Biến cách của личи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?личи́наличи́ны
Sinh cách кого? чего?личи́ныличи́н
Tặng cách кому? чему?личи́неличи́нам
Đối cách кого? что?личи́нуличи́ны
Công cụ cách кем? чем?личи́нойличи́нами
Giới cách о ком? о чём?личи́неличи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

личина nghĩa là gì?

личина (danh từ) nghĩa là cái mặt nạ.

личина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là личи́на (phiên âm Latinh ličína, IPA [lʲɪˈt͡ɕinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.