TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицо́

Cấp độ ≈A1 giống trungđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
licó[lʲɪˈt͡so] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицо́ nghĩa là mặt.

Nghĩa của лицо́

Danh từ

  1. Mặt.
  2. Thể diện.
  3. Ngôi.
  4. Cá nhân, cá thể.

Biến cách của лицо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лицо́ли́ца
Sinh cách кого? чего?лица́ли́ц
Tặng cách кому? чему?лицу́ли́цам
Đối cách кого? что?лицо́ли́ц
Công cụ cách кем? чем?лицо́мли́цами
Giới cách о ком? о чём?лице́ли́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của лицо́

Câu ví dụ với лицо́

  • В окне я увидел лицо мужчины. Tôi thấy khuôn mặt của một người đàn ông trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1607550
  • Он потерял лицо. Anh ấy mất mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2140759
  • Ты украл мой велосипед. Я сейчас тебе лицо разобью. Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5127439
  • Вытри лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375501
  • Вытрите лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300558
  • Лицом к лицу лица не увидать. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708875
  • Он сохранял спокойствие перед лицом опасности. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4201336
  • Том стоит перед лицом нескольких серьёзных проблем. Tom đang phải đối mặt với một số vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2491368

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лицо nghĩa là gì?

лицо (danh từ) nghĩa là mặt.

лицо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицо́ (phiên âm Latinh licó, IPA [lʲɪˈt͡so]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.