TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиша́ться

thể chưa hoàn thành
lišátʹsja[lʲɪˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиша́ться nghĩa là bị mất.

Nghĩa của лиша́ться

Động từ

  1. Bị mất.
    • лиша́ться иму́щества[bị] mất tài sản
    • лиша́ться зре́нияbị mù, bị hỏng mắt
    • лиша́ться ре́чиbị câm
    • лиша́ться сна[bị] mất ngủ
    • лиша́ться созна́нияbị ngất, bất tĩnh, bất tỉnh nhân sự
    • лиша́ться рассу́дкаmất trí, loạn óc, bị điên, điên cuồng, rồ dại

Cặp thể của лиша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лиша́ться

NgôiHiện tại
ялиша́юсь
тылиша́ешься
он / она́ / оно́лиша́ется
мылиша́емся
вылиша́етесь
они́лиша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лишаться.

Quá khứ

Giống đực (он)лиша́лся
Giống cái (она́)лиша́лась
Giống trung (оно́)лиша́лось
Số nhiều (они́)лиша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лиша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лиша́йтесь

Câu hỏi thường gặp

лишаться nghĩa là gì?

лишаться (động từ) nghĩa là bị mất.

лишаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиша́ться (phiên âm Latinh lišátʹsja, IPA [lʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.