лиша́ться
Dấu sắc trên лиша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиша́ться nghĩa là bị mất.
Nghĩa của лиша́ться
Động từ
- Bị mất.
- лиша́ться иму́щества[bị] mất tài sản
- лиша́ться зре́нияbị mù, bị hỏng mắt
- лиша́ться ре́чиbị câm
- лиша́ться сна[bị] mất ngủ
- лиша́ться созна́нияbị ngất, bất tĩnh, bất tỉnh nhân sự
- лиша́ться рассу́дкаmất trí, loạn óc, bị điên, điên cuồng, rồ dại
Cặp thể của лиша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лиша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лиша́юсь |
| ты | лиша́ешься |
| он / она́ / оно́ | лиша́ется |
| мы | лиша́емся |
| вы | лиша́етесь |
| они́ | лиша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лишаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лиша́лся |
| Giống cái (она́) | лиша́лась |
| Giống trung (оно́) | лиша́лось |
| Số nhiều (они́) | лиша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лиша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лиша́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
лишаться nghĩa là gì?
лишаться (động từ) nghĩa là bị mất.
лишаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиша́ться (phiên âm Latinh lišátʹsja, IPA [lʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.