лиши́ться
Dấu sắc trên лиши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиши́ться nghĩa là bị mất.
Nghĩa của лиши́ться
Thể hoàn thành của лиша́ться.
Động từ
- Bị mất.
Cặp thể của лиши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лиши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | лишу́сь |
| ты | лиши́шься |
| он / она́ / оно́ | лиши́тся |
| мы | лиши́мся |
| вы | лиши́тесь |
| они́ | лиша́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лиши́лся |
| Giống cái (она́) | лиши́лась |
| Giống trung (оно́) | лиши́лось |
| Số nhiều (они́) | лиши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лиши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
лишиться nghĩa là gì?
лишиться (động từ) nghĩa là bị mất.
лишиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиши́ться (phiên âm Latinh lišítʹsja, IPA [lʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.