лиша́ть
Dấu sắc trên лиша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиша́ть nghĩa là tước đọat, lấy.
Nghĩa của лиша́ть
Động từ
- Tước đọat, lấy, tước đoạt, lấy mất, làm mất.
- лиша́ть кого́-л. насле́дстваtước quyền thừa kế của ai
- лиша́ть кого́-л. свобо́дыtước quyền tự do của ai
- лиша́ть кого́-л. сло́ваkhông cho ai phát biểu
- лиша́ть кого́-л. удово́льствияlàm ai mất hứng thú
- лиша́ть неви́нностиphá trinh, phá tân
- лиша́ть ённый избира́тельных правmất (không có, bị tước) quyền bầu cử
Cặp thể của лиша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лиша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лиша́ю |
| ты | лиша́ешь |
| он / она́ / оно́ | лиша́ет |
| мы | лиша́ем |
| вы | лиша́ете |
| они́ | лиша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лишать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лиша́л |
| Giống cái (она́) | лиша́ла |
| Giống trung (оно́) | лиша́ло |
| Số nhiều (они́) | лиша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лиша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лиша́йте |
Họ từ của лиша́ть
Câu hỏi thường gặp
лишать nghĩa là gì?
лишать (động từ) nghĩa là tước đọat, lấy.
лишать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиша́ть (phiên âm Latinh lišátʹ, IPA [lʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.