TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиша́ть

thể chưa hoàn thành
lišátʹ[lʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиша́ть nghĩa là tước đọat, lấy.

Nghĩa của лиша́ть

Động từ

  1. Tước đọat, lấy, tước đoạt, lấy mất, làm mất.
    • лиша́ть кого́-л. насле́дстваtước quyền thừa kế của ai
    • лиша́ть кого́-л. свобо́дыtước quyền tự do của ai
    • лиша́ть кого́-л. сло́ваkhông cho ai phát biểu
    • лиша́ть кого́-л. удово́льствияlàm ai mất hứng thú
    • лиша́ть неви́нностиphá trinh, phá tân
    • лиша́ть ённый избира́тельных правmất (không có, bị tước) quyền bầu cử

Cặp thể của лиша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лиша́ть

NgôiHiện tại
ялиша́ю
тылиша́ешь
он / она́ / оно́лиша́ет
мылиша́ем
вылиша́ете
они́лиша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лишать.

Quá khứ

Giống đực (он)лиша́л
Giống cái (она́)лиша́ла
Giống trung (оно́)лиша́ло
Số nhiều (они́)лиша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лиша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лиша́йте

Họ từ của лиша́ть

Câu hỏi thường gặp

лишать nghĩa là gì?

лишать (động từ) nghĩa là tước đọat, lấy.

лишать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиша́ть (phiên âm Latinh lišátʹ, IPA [lʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.