TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лобби́ровать

thể chưa hoàn thành
lobbírovatʹ[ɫɐˈbʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лобби́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лобби́ровать nghĩa là vận động hành lang.

Nghĩa của лобби́ровать

Động từ

  1. Vận động hành lang.

Chia động từ лобби́ровать

NgôiHiện tại
ялобби́рую
тылобби́руешь
он / она́ / оно́лобби́рует
мылобби́руем
вылобби́руете
они́лобби́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лоббировать.

Quá khứ

Giống đực (он)лобби́ровал
Giống cái (она́)лобби́ровала
Giống trung (оно́)лобби́ровало
Số nhiều (они́)лобби́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лобби́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лобби́руйте

Câu hỏi thường gặp

лоббировать nghĩa là gì?

лоббировать (động từ) nghĩa là vận động hành lang.

лоббировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лобби́ровать (phiên âm Latinh lobbírovatʹ, IPA [ɫɐˈbʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.