лобби́ровать
Dấu sắc trên лобби́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лобби́ровать nghĩa là vận động hành lang.
Nghĩa của лобби́ровать
Động từ
- Vận động hành lang.
Chia động từ лобби́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лобби́рую |
| ты | лобби́руешь |
| он / она́ / оно́ | лобби́рует |
| мы | лобби́руем |
| вы | лобби́руете |
| они́ | лобби́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лоббировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лобби́ровал |
| Giống cái (она́) | лобби́ровала |
| Giống trung (оно́) | лобби́ровало |
| Số nhiều (они́) | лобби́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лобби́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лобби́руйте |
Câu hỏi thường gặp
лоббировать nghĩa là gì?
лоббировать (động từ) nghĩa là vận động hành lang.
лоббировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лобби́ровать (phiên âm Latinh lobbírovatʹ, IPA [ɫɐˈbʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.