ло́бный
lóbnyj[ˈɫobnɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́бный nghĩa là Thuộc về trán.
Nghĩa của ло́бный
Tính từ
- Thuộc về trán.
- ло́бная костьxương trán
- ло́бное ме́сто(lịch sử) pháp trường, chỗ hành hình
Biến cách của ло́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ло́бный | ло́бное | ло́бная | ло́бные |
| Sinh cách | ло́бного | ло́бного | ло́бной | ло́бных |
| Tặng cách | ло́бному | ло́бному | ло́бной | ло́бным |
| Đối cách | ло́бный / ло́бного | ло́бное | ло́бную | ло́бные / ло́бных |
| Công cụ cách | ло́бным | ло́бным | ло́бной | ло́бными |
| Giới cách | ло́бном | ло́бном | ло́бной | ло́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
лобный nghĩa là gì?
лобный (tính từ) nghĩa là Thuộc về trán.
лобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́бный (phiên âm Latinh lóbnyj, IPA [ˈɫobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.