TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́бзик

giống đựcbất động vật
lóbzik[ˈɫobzʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́бзик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́бзик nghĩa là cái cưa con.

Nghĩa của ло́бзик

Danh từ

  1. Cái cưa con (để khoét lỗ).

Biến cách của ло́бзик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́бзикло́бзики
Sinh cách кого? чего?ло́бзикало́бзиков
Tặng cách кому? чему?ло́бзикуло́бзикам
Đối cách кого? что?ло́бзикло́бзики
Công cụ cách кем? чем?ло́бзикомло́бзиками
Giới cách о ком? о чём?ло́бзикело́бзиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лобзик nghĩa là gì?

лобзик (danh từ) nghĩa là cái cưa con.

лобзик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́бзик (phiên âm Latinh lóbzik, IPA [ˈɫobzʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.