ло́бзик
giống đựcbất động vật
lóbzik[ˈɫobzʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́бзик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́бзик nghĩa là cái cưa con.
Nghĩa của ло́бзик
Danh từ
- Cái cưa con (để khoét lỗ).
Biến cách của ло́бзик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́бзик | ло́бзики |
| Sinh cách кого? чего? | ло́бзика | ло́бзиков |
| Tặng cách кому? чему? | ло́бзику | ло́бзикам |
| Đối cách кого? что? | ло́бзик | ло́бзики |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́бзиком | ло́бзиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́бзике | ло́бзиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лобзик nghĩa là gì?
лобзик (danh từ) nghĩa là cái cưa con.
лобзик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́бзик (phiên âm Latinh lóbzik, IPA [ˈɫobzʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.