лобогре́йка
giống cáibất động vật
lobogréjka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лобогре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лобогре́йка nghĩa là máy giặt kiểu đơn.
Nghĩa của лобогре́йка
Danh từ
- Cái máy giặt giản đơn, máy giặt kiểu đơn.
Biến cách của лобогре́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лобогре́йка | лобогре́йки |
| Sinh cách кого? чего? | лобогре́йки | лобогре́ек |
| Tặng cách кому? чему? | лобогре́йке | лобогре́йкам |
| Đối cách кого? что? | лобогре́йку | лобогре́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | лобогре́йкой | лобогре́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | лобогре́йке | лобогре́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лобогрейка nghĩa là gì?
лобогрейка (danh từ) nghĩa là máy giặt kiểu đơn.
лобогрейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лобогре́йка (phiên âm Latinh lobogréjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.