TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лобогре́йка

giống cáibất động vật
lobogréjka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лобогре́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лобогре́йка nghĩa là máy giặt kiểu đơn.

Nghĩa của лобогре́йка

Danh từ

  1. Cái máy giặt giản đơn, máy giặt kiểu đơn.

Biến cách của лобогре́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лобогре́йкалобогре́йки
Sinh cách кого? чего?лобогре́йкилобогре́ек
Tặng cách кому? чему?лобогре́йкелобогре́йкам
Đối cách кого? что?лобогре́йкулобогре́йки
Công cụ cách кем? чем?лобогре́йкойлобогре́йками
Giới cách о ком? о чём?лобогре́йкелобогре́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лобогрейка nghĩa là gì?

лобогрейка (danh từ) nghĩa là máy giặt kiểu đơn.

лобогрейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лобогре́йка (phiên âm Latinh lobogréjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.