TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоботоми́я

giống cáibất động vật
lobotomíja[ɫəbətɐˈmʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоботоми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоботоми́я nghĩa là phẫu thuật thuỳ não.

Nghĩa của лоботоми́я

Danh từ

  1. Phẫu thuật thuỳ não.

Biến cách của лоботоми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоботоми́ялоботоми́и
Sinh cách кого? чего?лоботоми́илоботоми́й
Tặng cách кому? чему?лоботоми́илоботоми́ям
Đối cách кого? что?лоботоми́юлоботоми́и
Công cụ cách кем? чем?лоботоми́ейлоботоми́ями
Giới cách о ком? о чём?лоботоми́илоботоми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоботомия nghĩa là gì?

лоботомия (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thuỳ não.

лоботомия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоботоми́я (phiên âm Latinh lobotomíja, IPA [ɫəbətɐˈmʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.