лоботря́с
Dấu sắc trên лоботря́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоботря́с nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
Nghĩa của лоботря́с
Danh từ
- Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
Biến cách của лоботря́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоботря́с | лоботря́сы |
| Sinh cách кого? чего? | лоботря́са | лоботря́сов |
| Tặng cách кому? чему? | лоботря́су | лоботря́сам |
| Đối cách кого? что? | лоботря́са | лоботря́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | лоботря́сом | лоботря́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | лоботря́се | лоботря́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоботряс nghĩa là gì?
лоботряс (danh từ) nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
лоботряс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоботря́с (phiên âm Latinh lobotrjás, IPA [ɫəbɐˈtrʲas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.