TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоботря́с

giống đựcđộng vật
lobotrjás[ɫəbɐˈtrʲas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоботря́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоботря́с nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

Nghĩa của лоботря́с

Danh từ

  1. Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

Biến cách của лоботря́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоботря́слоботря́сы
Sinh cách кого? чего?лоботря́салоботря́сов
Tặng cách кому? чему?лоботря́сулоботря́сам
Đối cách кого? что?лоботря́салоботря́сов
Công cụ cách кем? чем?лоботря́сомлоботря́сами
Giới cách о ком? о чём?лоботря́селоботря́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоботряс nghĩa là gì?

лоботряс (danh từ) nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

лоботряс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоботря́с (phiên âm Latinh lobotrjás, IPA [ɫəbɐˈtrʲas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.