ловка́ч
Dấu sắc trên ловка́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ловка́ч nghĩa là người tháo vát.
Nghĩa của ловка́ч
Danh từ
- Người tháo vát (khéo léo, lanh lẹn).
Biến cách của ловка́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ловка́ч | ловкачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | ловкача́ | ловкаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | ловкачу́ | ловкача́м |
| Đối cách кого? что? | ловкача́ | ловкаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | ловкачо́м | ловкача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ловкаче́ | ловкача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ловкач nghĩa là gì?
ловкач (danh từ) nghĩa là người tháo vát.
ловкач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ловка́ч (phiên âm Latinh lovkáč, IPA [ɫɐfˈkat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.