TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ловка́ч

giống đựcđộng vật
lovkáč[ɫɐfˈkat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ловка́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ловка́ч nghĩa là người tháo vát.

Nghĩa của ловка́ч

Danh từ

  1. Người tháo vát (khéo léo, lanh lẹn).

Biến cách của ловка́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ловка́чловкачи́
Sinh cách кого? чего?ловкача́ловкаче́й
Tặng cách кому? чему?ловкачу́ловкача́м
Đối cách кого? что?ловкача́ловкаче́й
Công cụ cách кем? чем?ловкачо́мловкача́ми
Giới cách о ком? о чём?ловкаче́ловкача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ловкач nghĩa là gì?

ловкач (danh từ) nghĩa là người tháo vát.

ловкач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ловка́ч (phiên âm Latinh lovkáč, IPA [ɫɐfˈkat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.