лови́ть
Dấu sắc trên лови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лови́ть nghĩa là bắt, săn bắt.
Nghĩa của лови́ть
Động từ
- Bắt, săn bắt, lùng bắt, bắt lấy; (thể hoàn thành) (cũng) bắt được; (заберживать) bắt giữ.
- лови́ть мя́чикbắt [quả] bóng
- лови́ть на ме́сте преступле́нияbắt quả tang, chộp tại trận, tóm tại chỗ
- перен.(изобличать) lật tẩy, bắt chộp, bắt (chộp) quả tang
- лови́ть ка́ждое сло́воен.chăm chú nghe, uống từng lời
- лови́ть кого́-л. на сло́веchộp lấy câu nói hớ của ai
- лови́ть удо́бный слу́чайnắm (chộp) lấy cơ hội
- лови́ть на себе́ че́й-л. взглядbắt gặp ai nhìn mình, bắt gặp cái nìn của ai đang liếc mình
- лови́ть че́й-л. взглядkhiến người nào phải nhìn nhau với mình
Cặp thể của лови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лови́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ловлю́ |
| ты | ло́вишь |
| он / она́ / оно́ | ло́вит |
| мы | ло́вим |
| вы | ло́вите |
| они́ | ло́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ловить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лови́л |
| Giống cái (она́) | лови́ла |
| Giống trung (оно́) | лови́ло |
| Số nhiều (они́) | лови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лови́те |
Câu ví dụ với лови́ть
- Я люблю ловить рыбу в реке. Tôi thích câu cá ở sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455212
- Они пошли ловить рыбу. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518554
- Кошки любят ловить мышей. Mèo thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357360
- Кошки ловят мышей. Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #665339
- Лови меня. Bắt tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9538088
- Ловите меня. Bắt tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9538089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ловить nghĩa là gì?
ловить (động từ) nghĩa là bắt, săn bắt.
ловить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лови́ть (phiên âm Latinh lovítʹ, IPA [ɫɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.