TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́вкий

lóvkij[ˈɫofkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́вкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́вкий nghĩa là khéo, khéo léo.

Nghĩa của ло́вкий

Tính từ

  1. искусный Khéo, khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹn.
  2. khẩu ngữ сообразительный Nhanh trí, khôn khéo.
  3. изворотливый Tháo vát, có tài xoay xở.

Biến cách của ло́вкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́вкийло́вкоело́вкаяло́вкие
Sinh cáchло́вкоголо́вкоголо́вкойло́вких
Tặng cáchло́вкомуло́вкомуло́вкойло́вким
Đối cáchло́вкий / ло́вкоголо́вкоело́вкуюло́вкие / ло́вких
Công cụ cáchло́вкимло́вкимло́вкойло́вкими
Giới cáchло́вкомло́вкомло́вкойло́вких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ло́вкий

So sánh hơn(по)ловче́е

Họ từ của ло́вкий

Câu hỏi thường gặp

ловкий nghĩa là gì?

ловкий (tính từ) nghĩa là khéo, khéo léo.

ловкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́вкий (phiên âm Latinh lóvkij, IPA [ˈɫofkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.