TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́вкость

giống cáibất động vật
lóvkostʹ[ˈɫofkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́вкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́вкость nghĩa là sự khéo léo, nhanh nhẹn.

Nghĩa của ло́вкость

Danh từ

  1. Sự khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo.
  2. khẩu ngữ изворотливость [sự, tài] tháo vát, xoay xở.
    • ловкость рук[sự] khéo tay

Biến cách của ло́вкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́вкостьло́вкости
Sinh cách кого? чего?ло́вкостило́вкостей
Tặng cách кому? чему?ло́вкостило́вкостям
Đối cách кого? что?ло́вкостьло́вкости
Công cụ cách кем? чем?ло́вкостьюло́вкостями
Giới cách о ком? о чём?ло́вкостило́вкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ловкость nghĩa là gì?

ловкость (danh từ) nghĩa là sự khéo léo, nhanh nhẹn.

ловкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́вкость (phiên âm Latinh lóvkostʹ, IPA [ˈɫofkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.