ло́вкость
Dấu sắc trên ло́вкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́вкость nghĩa là sự khéo léo, nhanh nhẹn.
Nghĩa của ло́вкость
Danh từ
- Sự khéo léo, nhanh nhẹn, khôn khéo.
- khẩu ngữ изворотливость [sự, tài] tháo vát, xoay xở.
- ловкость рук[sự] khéo tay
Biến cách của ло́вкость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́вкость | ло́вкости |
| Sinh cách кого? чего? | ло́вкости | ло́вкостей |
| Tặng cách кому? чему? | ло́вкости | ло́вкостям |
| Đối cách кого? что? | ло́вкость | ло́вкости |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́вкостью | ло́вкостями |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́вкости | ло́вкостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ловкость nghĩa là gì?
ловкость (danh từ) nghĩa là sự khéo léo, nhanh nhẹn.
ловкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́вкость (phiên âm Latinh lóvkostʹ, IPA [ˈɫofkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.