ло́вля
Dấu sắc trên ло́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́вля nghĩa là sự săn bắt, lùng bắt.
Nghĩa của ло́вля
Danh từ
- Sự săn bắt, lùng bắt, bắt.
- ры́бная ло́вля[sự] câu cá, đánh cá, bắt cá
Biến cách của ло́вля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́вля | ло́вли |
| Sinh cách кого? чего? | ло́вли | ло́вель |
| Tặng cách кому? чему? | ло́вле | ло́влям |
| Đối cách кого? что? | ло́влю | ло́вли |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́влей | ло́влями |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́вле | ло́влях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ло́вля
- Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ловля nghĩa là gì?
ловля (danh từ) nghĩa là sự săn bắt, lùng bắt.
ловля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́вля (phiên âm Latinh lóvlja, IPA [ˈɫovlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.