TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

логари́фм

giống đựcbất động vật
logarífm[ɫəɡɐˈrʲifm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên логари́фм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

логари́фм nghĩa là lôga, lôgarit.

Nghĩa của логари́фм

Danh từ

  1. Lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
    • табли́ца логари́фмовbảng lôga (lôgarit)

Biến cách của логари́фм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?логари́фмлогари́фмы
Sinh cách кого? чего?логари́фмалогари́фмов
Tặng cách кому? чему?логари́фмулогари́фмам
Đối cách кого? что?логари́фмлогари́фмы
Công cụ cách кем? чем?логари́фмомлогари́фмами
Giới cách о ком? о чём?логари́фмелогари́фмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

логарифм nghĩa là gì?

логарифм (danh từ) nghĩa là lôga, lôgarit.

логарифм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là логари́фм (phiên âm Latinh logarífm, IPA [ɫəɡɐˈrʲifm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.