TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

логарифми́ческий

logarifmíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên логарифми́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

логарифми́ческий nghĩa là lôgarit.

Nghĩa của логарифми́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về lôga, lôgarit.
    • логарифми́ческая лине́йкаthước lôgarit, thước tính

Câu hỏi thường gặp

логарифмический nghĩa là gì?

логарифмический (tính từ) nghĩa là lôgarit.

логарифмический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là логарифми́ческий (phiên âm Latinh logarifmíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.