ло́гика
Dấu sắc trên ло́гика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́гика nghĩa là lô gích học, luận lý học, lô gích, lôgic.
Nghĩa của ло́гика
Danh từ
- наука Lô gích học, luận lý học.
- ход рассуждений; закономерность Lô gích, lôgic, luận lý, cách suy luận.
- у него́ своя́ ло́гикаnó có lý (lô gích) của nó
- ло́гика веще́йsự lý, lô gích của sự việc
- ло́гика собы́тийlô gích của sự kiện
- же́нская ло́гикаlý lẽ đàn bà
Biến cách của ло́гика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́гика | ло́гики |
| Sinh cách кого? чего? | ло́гики | ло́гик |
| Tặng cách кому? чему? | ло́гике | ло́гикам |
| Đối cách кого? что? | ло́гику | ло́гики |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́гикой | ло́гиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́гике | ло́гиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
логика nghĩa là gì?
логика (danh từ) nghĩa là lô gích học, luận lý học, lô gích, lôgic.
логика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́гика (phiên âm Latinh lógika, IPA [ˈɫoɡʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.