TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

логи́стика

giống cáibất động vật
logístika[ɫɐˈɡʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên логи́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

логи́стика nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

Nghĩa của логи́стика

Danh từ

  1. Hậu cần, tiếp vận.

Biến cách của логи́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?логи́стикалоги́стики
Sinh cách кого? чего?логи́стикилоги́стик
Tặng cách кому? чему?логи́стикелоги́стикам
Đối cách кого? что?логи́стикулоги́стики
Công cụ cách кем? чем?логи́стикойлоги́стиками
Giới cách о ком? о чём?логи́стикелоги́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

логистика nghĩa là gì?

логистика (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.

логистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là логи́стика (phiên âm Latinh logístika, IPA [ɫɐˈɡʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.