TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́го

giống trungbất động vật
lógo[ˈɫoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́го nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

Nghĩa của ло́го

Danh từ

  1. Biểu trưng, lô-gô, lôgô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́го

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лого nghĩa là gì?

лого (danh từ) nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

лого đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́го (phiên âm Latinh lógo, IPA [ˈɫoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.