TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

логоти́п

giống đựcbất động vật
logotíp[ɫəɡɐˈtʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên логоти́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

логоти́п nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

Nghĩa của логоти́п

Danh từ

  1. Biểu trưng, lô-gô, lôgô.

Biến cách của логоти́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?логоти́плоготи́пы
Sinh cách кого? чего?логоти́палоготи́пов
Tặng cách кому? чему?логоти́пулоготи́пам
Đối cách кого? что?логоти́плоготи́пы
Công cụ cách кем? чем?логоти́помлоготи́пами
Giới cách о ком? о чём?логоти́пелоготи́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với логоти́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

логотип nghĩa là gì?

логотип (danh từ) nghĩa là biểu trưng, lô-gô.

логотип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là логоти́п (phiên âm Latinh logotíp, IPA [ɫəɡɐˈtʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.