TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́говище

giống trungbất động vật
lógovišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́говище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́говище nghĩa là cái hang mãnh thú, hang thú.

Nghĩa của ло́говище

Danh từ

  1. Cái hang mãnh thú, hang thú; (nghĩa bóng) sào huyệt, ổ.

Biến cách của ло́говище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́говищело́говища
Sinh cách кого? чего?ло́говищало́говищ
Tặng cách кому? чему?ло́говищуло́говищам
Đối cách кого? что?ло́говищело́говища
Công cụ cách кем? чем?ло́говищемло́говищами
Giới cách о ком? о чём?ло́говищело́говищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

логовище nghĩa là gì?

логовище (danh từ) nghĩa là cái hang mãnh thú, hang thú.

логовище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́говище (phiên âm Latinh lógovišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.